turn left - rẽ trái, turn right - rẽ phải, go straight ahead - đi thẳng, go past... - đi qua, cross - đi sang đường, at the corner of... - ở trong góc, next to - bên cạnh, opposite - đối diện, between - ở giữa,

排行榜

視覺風格

選項

切換範本

恢復自動保存: ?