improve (v) - cải thiện, essential (a) - cần thiết, quan trọng, time management skill - kĩ năng quản lí thời gian, communication skill - kĩ năng giao tiếp, homeless (a) - vô gia cư, poor (a) - nghèo, rich = wealthy (a) - giàu có, experience (n) - kinh nghiệm, organization (n) - tổ chức, cơ quan, non-profit (a) - không lợi nhuận, organise (v) - tổ chức, training course (n) - khóa học đào tạo, teenager (n) - thanh thiếu niên, interest (n) - sở thích, similar to (a) - tương tự, giống với, different from (a) - khác với, activity (n) - hoạt động, save (v) - cứu, increase (v) - gia tăng, carry out - tiến hành, thực hiện, join in = take part in = participate in - tham gia, project (n) - dự án, invention(n) - sự phát minh, suitable for (a) - phù hợp với, experiment (n) - thí nghiệm, laboratory = lab (n) - phòng thí nghiệm, hardware (n) - phần cứng, equipment (n) - trang thiết bị, device (n) - thiết bị (điện thoại, laptop...), create (v) - tạo ra, sáng tạo ra,
0%
UNIT4-5
共用
共用
共用
由
Kukin05012014
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
匹配遊戲
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?