belong to - thuộc, collinear - thẳng hàng, non- collinear - không thẳng hàng, between - nằm giữa, on the same side  - cùng phía, on the opposite side - khác phía, intersect - giao nhau, point of intersection - giao điểm, parallel - song song, coincident - trùng nhau, origin - gốc, ray - tia, opposite rays - các tia đối nhau, coincident rays - các tia trùng nhau,

排行榜

快閃記憶體卡是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。

視覺風格

選項

切換範本

恢復自動保存: ?