belong to - thuộc, collinear - thẳng hàng, non- collinear - không thẳng hàng, between - nằm giữa, on the same side - cùng phía, on the opposite side - khác phía, intersect - giao nhau, point of intersection - giao điểm, parallel - song song, coincident - trùng nhau, origin - gốc, ray - tia, opposite rays - các tia đối nhau, coincident rays - các tia trùng nhau,
0%
bisector
共用
共用
共用
由
Trannguyentravy
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
快閃記憶體卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?