Water pollution - ô nhiễm nguồn nước, Air pollution - ô nhiễm không khí, global warming - sự nóng lên toàn cầu, acid rain - mưa acid, health problem - vấn đề về sức khoẻ, weather disaster - thảm hoạ thiên nhiên, erosion - xói mòn, endangered species - các loài vật có nguy cơ bị đe doạ, Soil - đất, flood - lũ lụt, protect - bảo vệ, damage - phá huỷ, destroy - phá huỷ, tàn phá, release - thải ra, tung ra, deforestation - nạn phá rừng, drought - hạn hán, tidal wave - sóng thần, Greenhouse - hiệu ứng nhà kính, ozone layer - tầng ozone, emission - sự thải ra, exhaust fumes - khí thải,
0%
Environment
共用
共用
共用
由
Buihuonggiang15
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
搜字遊戲
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?