thế kỷ - century (n), đẩy - propel (v), bình thường - average (n), gần đây - recently (adv), trình bày/ giới thiệu - demonstrate (v), hằng năm - annual  (adj), anh hùng - hero (n), tầm nhìn - vision (n), phát minh/ sáng chế - invention (n), nhà sáng chế/ phát minh - inventor (n), sáng chế (hành động) - invent (v), máy bơm nước - water pump (n), ống cao su - hose (n), người điều khiển jetpack - jet pack operator (n), di chuyển - get around (v), trên thị trường - on the market , because/ since  - due to the fact that.,

排行榜

視覺風格

選項

切換範本

恢復自動保存: ?