Tăng dần/ tăng nhanh - Chủ ngữ + increase gradually/ quickly, Tăng khoảng/ gần gấp đôi - Chủ ngữ + approximately/ almost double, Mức tăng trưởng chậm/ nhanh - Growth is slow/ fast, Tăng nhanh/ nhiều - Chủ ngữ + rise rapidly/ heavily, Đạt đỉnh ở mức - Chủ ngữ + peak at, Đạt đỉnh cao nhất là vào năm - Chủ ngữ + reach the highest point of ~ in -, Tăng tạm thời / liên tục - Chủ ngữ + ascend temporarily/ continually, Tăng nhanh/ đột ngột - Chủ ngữ + surge quickly/ dramatically, Tăng đáng kể/đều đặn - Chủ ngữ + grow significantly/ steadily, Tăng theo cấp số nhân/ tăng nhẹ - Chủ ngữ + go up exponentially/ modenrately, Tăng vọt một cách nhanh chóng/ đáng kể - Chủ ngữ + soar sharply/ remarkably, Cho thấy xu hướng tăng - An upward/ Increasing trend was seen, Tăng vọt đáng kể/ đột ngột - Chủ ngữ + shoot up considerably/suddently, giảm trông thấy/ giảm nhẹ - Chủ ngữ + dip notably/ minimally, giảm nhẹ/ giảm đều - Chủ ngữ + fall slightly/ steadily, giảm chậm/ tương đối nhiều - Chủ ngữ + decline slowly/ sizably, giảm nhanh/ không đáng kể - Chủ ngữ + drop rapidly/ insignificantly, giảm khoảng/ gần một nửa - Chủ ngữ + roughly/ nearly halve, giảm mạnh/ nhẹ - Chủ ngữ + go down sharply/ slightly, sụt giảm đáng kể/ nhanh - Chủ ngữ + plummet remarkably / quickly, chạm mức thấp nhất - Chủ ngữ + hit a low of, giảm liên tục/ đột ngột - Chủ ngữ + shrink consistently/ abruptly, giảm đáng kể/ nhanh/ dần dần - Chủ ngữ + decrease substantially/ quickly/ gradually, Biến động trong suốt... năm - Chủ ngữ + fluctuate over the.....-year period, Có những biến động lớn trong... - There are significant changes in..., Có một số biến động nhỏ/ không đáng kể - There are som slight shifts, Biến động liên tục - Chủ ngữ + vary consistently/ continuosly, Tăng và giảm nhiều lần - Chủ ngữ + go up and down several times,
0%
Graph
共用
共用
共用
由
Nlplinh021208
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
快閃記憶體卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?