đặc biệt - special, sẵn sàng - ready, mới - new, gặp - meet, sống - live, trường - school, nặng - heavy, thông minh - smart, đồng phục - uniform, môn học - subject, mặc - wear, lịch sử - history, máy tính - calculator, cục tẩy - rubber, hộp bút - pencil case, bài tập về nhà - homework, bóng đá - football, bài thể dục - exercise, toán - math, khoa học - science, phòng học - classroom, la bàn, com pa - compass, bài học - lesson, sân chơi - playground, cưỡi - ride, thường - often , hiếm khi - rarely, ngày lễ - holiday, bạn cùng lớp - classmates, lời khuyên - advice, bí mật - secret, giúp - help, tiền - money, yêu thích - favorite, đói - hungry, cuối tuần - weekend, câu lạc bộ - club, giấc mơ - dream, trường nội trú - boarding school, vườn - garden, trường trung học - secondary school, núi - mountains, thư viện - library, vẽ - paint, nghĩ - think, cái gọt bút chì - sharpener, cho mượn - lend, thước - ruler, đến - come, làng quê - village, gần - near, đi bộ - walk, nhớ - remember, điểm - mark, thị trấn - town, hồ bơi - swimming pool, nhà kính - greenhouse, trang trại - farm, học - learn,
0%
e6
共用
共用
共用
由
Lephantunhi
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
快閃記憶體卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?