antique shop - cửa hàng đồ cổ, art gallery - phòng triển lãm, backyard - sân sau, bakery - tiệm bánh, barber - thợ cạo đầu, beauty salon - tiệm làm đẹp, boring - tẻ nhạt, bus stop - trạm xe bus, cathedral - nhà thờ, cemetery - nghĩa trang, charity shop - cửa hàng từ thiện, comfortable - thoải mái, convenient - thuận tiện, countryside - vùng quê, crowded - đông đúc, department store - cửa hàng tạp hóa, dress shop - cửa hàng váy, exciting - thú vị, expensive - đắt đỏ, fantastic - thú vị, tuyệt vời, fire station - trạm cứu hỏa, front yard - sân trước, grocery - cửa hàng rau củ, health centre - trung tâm y tế, historic - có tính lịch sử, inconvenient - không thuận tiện, incredibly - không thể tin nổi, memorial - tượng đài, modern - hiện đại, narrow - hẹp, pagoda - chùa, palace - cung điện, peaceful - thanh bình, petrol station - trạm xăng dầu, pharmacy - hiệu thuốc, polluted - ô nhiễm, railway station - nhà ga xe lửa, secondary school - trường trung học, square - quảng trường, statue - bức tượng, suburb - vùng ngoại ô, temple - ngôi đền, terrible - kinh khủng, traffic light - đèn giao thông, workshop - xưởng,
0%
Unit 4 E6
共用
共用
共用
由
Hoanganhphuc1
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
拼字遊戲
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?