ẩm ướt - ẩm ướt hơn - ẩm ướt nhất - wet - wetter - the wettest, quan tâm - quan tâm hơn - quan tâm nhất - caring - more caring - the most caring , phổ biến - phổ biến hơn - phổ biến nhất - popular - more popular - the most popular, yên tĩnh - yên tĩnh hơn - yên tĩnh nhất - quiet - quieter - the quietest , ít - ít hơn - ít nhất - little - less - the least, lười biếng - lười biếng hơn - lười biếng nhất - lazy - lazier - the laziest, tệ - tệ hơn - tệ nhất - bad - worse - the worst, lạnh - lạnh hơn - lạnh nhất - cold - colder - the coldest, tốt - tốt hơn - tốt nhất - good - better - the best, rẻ - rẻ hơn - rẻ nhất - cheap - cheaper - the cheapest, chăm chỉ - chăm chỉ hơn - chăm chỉ nhất - hard - harder - the hardest, xa - xa hơn - xa nhất - far - farther/further - the farthest/the furthest, rộng - rộng hơn - rộng nhất - wide - wider - the widest, sớm - sớm hơn - sớm nhất - early - earlier - the earliest,
0%
comparison
共用
共用
共用
由
Nganvo7698
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
翻轉卡片
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?