immigrant (n) , người nhập cư, người di cư, powerhouse , ảnh hưởng lớn / quốc gia có sức mạnh, sức mạnh, coexisting ( V ), cùng chung sống / tồn tại, cùng thoát khỏi, thrive-> thriving , phát triển mạnh mẽ/ thịnh vượng , lái xe, cuisine ( N ), ẩm thực / nền ẩm thực, ăn uống, distinct ( adj ), khoảng cách, dễ nhận thấy/ riêng biệt / rõ ràng , sophisticated ( adj), phức tạp / tinhvi/ sành điệu/ tinh tế, mệt mỏi, sticky (adj), dẻo , dính, cơm, undeniable (adj), không thể chối cãi , không thể phủ nhận, chấp thuận, garment (N) , trang phục , phong tục, extent (N), mức độ , phạm vi, trú ẩn, racism (N) -> racial, phân biệt chủng tộc, đua xe, tension, sự căng thẳng, bực bội, to assimilate, hòa nhập, tranh cãi.
0%
MULTICULTURALISM
共用
共用
共用
由
Dangthingocmy07
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
隨機輪盤
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
)
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?