tấm thảm - rug / carpet, tấm hình - photo, bức tranh - painting, cái máy quạt - fan, cái mền - blanket, cái gối - pillow, cái gương - mirror, cái đồng hồ - clock, cái ghế - chair, cái giường - bed, cái bàn - table, cái tủ - cabinet / closet, cái đèn - lamp, con chuột - mouse, cái máy tính - computer, cái viết - pen, cái viết chì - pencil, cuốn sách - book, bàn phím - keyboard, tờ giấy - sheet of paper, cục đá - rock, cái khăn - towel, cái ghế sô-pha - couch,

排行榜

快閃記憶體卡是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。

視覺風格

選項

切換範本

恢復自動保存: ?