Independent - (adj) Tự lập, không dựa dẫm , Chase - (v) Đuổi theo , a piece of string - (n) Một đoạn dây , a beam of light - (n) Một chùm ánh sáng , talkative - (adj) Nói nhiều , generosity - (n) Sự hào phóng , dead - (adj) bị chết,
0%
Cats
共用
共用
共用
由
Ivyielts
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
快閃記憶體卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?