Independent  - (adj) Tự lập, không dựa dẫm , Chase  - (v) Đuổi theo , a piece of string  - (n) Một đoạn dây , a beam of light - (n) Một chùm ánh sáng , talkative - (adj) Nói nhiều , generosity - (n) Sự hào phóng , dead - (adj) bị chết,

排行榜

快閃記憶體卡是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。

視覺風格

選項

切換範本

恢復自動保存: ?