adolescence - lứa tuổi thiếu niên, ancestor - tổ tiên, boundary - giới hạn; ranh giới, centenarian - người sống trăm tuổi, ceremony - nghi thức; lễ nghi, custom - phong tục; tập quán, dedication - sự tận tụy; cống hiến, generation - thế hệ, lifespan - tuổi thọ, newly-weds - cặp vợ chồng mới cưới, retirement - sự nghỉ hưu, patient - bệnh nhân, stratum - giai cấp, toddler - em bé tập đi, lifespan - tuổi thọ, accept - chấp nhận, experience - trải nghiệm, argument - sự tranh luận, belief - niềm tin, career - sự nghiệp,
0%
TOPIC 1 GENERATION GAP
共用
共用
共用
由
Tenilam1111
Y11
English
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
快閃記憶體卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?