Look at a watch - xem đồng hồ, Hold a balloon - cầm bóng bay, Walk a dog - dắt chó đi dạo, Buy a hot dog - mua bánh mì kẹp xúc xích, Squirrel - con sóc, Pigeon - chim bồ câu, Eat some seeds - ăn hạt, Read a newspaper - đọc báo, Sit on a bench - ngồi trên ghế dài, Hide behind a tree - trốn sau cây, Push a baby stroller - đẩy xe đẩy em bé, Sell food at a food stand - bán đồ ở quầy hàng, Have a picnic - đi dã ngoại, On the ground - trên mặt đất,
0%
Extra
共用
共用
共用
由
Emmanguyen568
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
快閃記憶體卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?