every day - mỗi ngày , every morning - mỗi sáng, every afternoon - mỗi chiều, every evening - mỗi tối, never - không bao giờ, sometimes - thỉnh thoảng, often - thường thường, usually - thường xuyên, always - luôn luôn, at the moment; at present - bây giờ (=now), once - một lần, once a day - một lần trong một ngày, twice - 2 lần, three times - 3 lần, Look! - Nghe kìa!, Listen! - Nghe này!, Watch out! - Coi chừng!,
0%
Present Simple + Present Continuous
共用
共用
共用
由
Ivyielts
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
快閃記憶體卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?