proud - tự hào, pride - niềm tự hào, fresh - tươi mới, ingredient - nguyên liệu, rapid - nhanh chóng, occasional - thi thoảng, expect - kỳ vọng, propose - cầu hôn, coordination - điều phối, coordination team - nhóm điều phối, hold a meeting - tổ chức cuộc gặp, teleconference - hội nghị từ xa, grasp - sự hiểu biết, firm - bền chắc, respond - phản hồi, concern - nỗi lo lắng, department - bộ phận, collect - thu thập, correspondence - sự phản hồi,
0%
TOEIC
共用
共用
共用
由
Lanphuong25hcm
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
匹配遊戲
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
AI 強化版:此活動包含 AI 生成的內容。
了解更多。
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?