quiet: yên tĩnh, noisy: ồn ào, near: gần, far: xa, neighborhood: khu dân cư, hàng xóm, home: nhà, apartments: căn hộ chung cư, street: con đường, đường phố, town: thị trấn, supermarket: siêu thị, park: công viên, city: thành phố, movie theaters: rạp chiếu phim, department stores: cửa hàng bách hóa, restaurants: nhà hàng, wood: gỗ, rừng cây nhỏ, farm: trang trại, field: cánh đồng, world: thế giới.
0%
7
共用
共用
共用
由
Lavie22
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
隨機卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?