quiet: yên tĩnh, noisy: ồn ào, near: gần, far: xa, neighborhood: khu dân cư, hàng xóm, home: nhà, apartments: căn hộ chung cư, street: con đường, đường phố, town: thị trấn, supermarket: siêu thị, park: công viên, city: thành phố, movie theaters: rạp chiếu phim, department stores: cửa hàng bách hóa, restaurants: nhà hàng, wood: gỗ, rừng cây nhỏ, farm: trang trại, field: cánh đồng, world: thế giới.

排行榜

隨機卡是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。

視覺風格

選項

切換範本

恢復自動保存: ?