Volunteering - tình nguyện, Fitness - khỏe mạnh, Skills - kỹ năng, Expedition - thực nghiệm, Popular - nổi tiếng, polite - lịch sự, active - năng động, helpful - có ích, lazy - lười biếng, Award - giải thưởng, Improve - cải thiện, Instrument - nhạc cụ, Surname/family name - họ, Fist name - tên, Pick up - nhặt,
0%
KET
共用
共用
共用
由
Buithiminhthu79
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
快閃記憶體卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?