accumulate - tích lũy, gom lại, adapt - thích nghi, determine - xác định, quyết định, dilute - làm loãng, pha loãng, diverse - đa dạng, evaporation - sự bốc hơi, extreme - khắc nghiệt, cực đoan, fringe - rìa, vùng ven, mechanism - cơ chế, minimize - giảm thiểu, moisture - độ ẩm, occupy - chiếm giữ, chiếm lĩnh, prolific - sinh sôi nhiều, phong phú, resilient - kiên cường, có khả năng phục hồi, sparse - thưa thớt, stressor - gây hại, swing - sự dao động, thay đổi, thrive - phát triển mạnh, thịnh vượng, transitional - mang tính chuyển tiếp, violent - dữ dội, mãnh liệt,
0%
123
共用
共用
共用
由
Viettinnguyen05
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
配對遊戲
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?