Theme, Chủ đề, đề tài, Understood, Đã hiểu, hiểu rõ, Argued, Đã tranh luận, đã cãi vã, Ran away from, Đã chạy trốn khỏi, đã bỏ chạy khỏi, Shouted at, Đã la hét, đã quát mắng, Fought, Đã chiến đấu, đã đánh nhau, A low mark, Điểm kém, điểm thấp, Mark, Dấu, vết; Điểm số, Lesson by heart, Học thuộc lòng bài học, Taking wrong things, Lấy những thứ sai trái; Lấy nhầm đồ, Community, Cộng đồng, Service, Dịch vụ; Sự phục vụ, Winning, Sự chiến thắng, việc giành chiến thắng, Competition, Cuộc thi, sự cạnh tranh, Army-like course, Khóa học mang tính chất quân đội; Khóa học huấn luyện quân sự, Revise, Ôn tập.
0%
unit 5
แชร์
แชร์
แชร์
โดย
Emikynguyen
แก้ไขเนื้อหา
สั่งพิมพ์
ฝัง
เพิ่มเติม
กำหนด
ลีดเดอร์บอร์ด
แสดงเพิ่มขึ้น
แสดงน้อยลง
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ตอนนี้เป็นส่วนตัว คลิก
แชร์
เพื่อทำให้เป็นสาธารณะ
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานโดยเจ้าของทรัพยากร
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานเนื่องจากตัวเลือกของคุณแตกต่างสำหรับเจ้าของทรัพยากร
แปลงกลับตัวเลือก
จับคู่
เป็นแม่แบบแบบเปิดที่ไม่ได้สร้างคะแนนสำหรับลีดเดอร์บอร์ด
ต้องลงชื่อเข้าใช้
สไตล์ภาพ
แบบ อักษร
ต้องสมัครสมาชิก
ตัวเลือก
สลับแม่แบบ
แสดงทั้งหมด
รูปแบบเพิ่มเติมจะปรากฏเมื่อคุณเล่นกิจกรรม
)
เปิดผลลัพธ์
คัดลอกลิงค์
คิวอาร์โค้ด
ลบ
คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ:
ใช่ไหม