sử dụng được 2 ngôn ngữ, bilingual, từ mượn, borrowed word, đồng tâm, concentric /kənˈsen.trɪk/, bao gồm, consist, chép lại, copy, thành lập, establish /iˈstӕbliʃ/, học sinh trao đổi, exchange student, vòng tròn mở rộng, Expanding Circle, ngôn ngữ thứ 1, first language, trôi chảy, thành thạo, fluent, ôn tập lại, go over, người nhập cư, immigrant /ˈimiɡrənt/, vòng tròn bên trong, Inner Circle, tra ( từ điển), look up, nghĩa là, mean, mô hình, model, ngôn ngữ chính thức, official language, vòng tròn bên ngoài, Outer Circle, học ( ngôn ngữ tự nhiên), pick up, đề xuất, propose /prəˈpəuz/, ngôn ngữ thứ 2, second language, chuẩn mực, standard, dịch, translate, biến thể, sự đa dạng, variety /vəˈraiəti/, từ vựng, vocabulary, xem xét, kiểm tra kĩ, look over, khởi hành, set off, vỡ ra, tách ra, split up, đến, xuất hiện, turn up, tập thể dục, lên kế hoạch, work out.
0%
Unit 9
แชร์
แชร์
แชร์
โดย
Vananhpro9
แก้ไขเนื้อหา
สั่งพิมพ์
ฝัง
เพิ่มเติม
กำหนด
ลีดเดอร์บอร์ด
แสดงเพิ่มขึ้น
แสดงน้อยลง
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ตอนนี้เป็นส่วนตัว คลิก
แชร์
เพื่อทำให้เป็นสาธารณะ
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานโดยเจ้าของทรัพยากร
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานเนื่องจากตัวเลือกของคุณแตกต่างสำหรับเจ้าของทรัพยากร
แปลงกลับตัวเลือก
จับคู่
เป็นแม่แบบแบบเปิดที่ไม่ได้สร้างคะแนนสำหรับลีดเดอร์บอร์ด
ต้องลงชื่อเข้าใช้
สไตล์ภาพ
แบบ อักษร
ต้องสมัครสมาชิก
ตัวเลือก
สลับแม่แบบ
แสดงทั้งหมด
รูปแบบเพิ่มเติมจะปรากฏเมื่อคุณเล่นกิจกรรม
)
เปิดผลลัพธ์
คัดลอกลิงค์
คิวอาร์โค้ด
ลบ
คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ:
ใช่ไหม