disaster , thảm họa, natural disasters, những thảm họa thiên nhiên, storm , bão, flood , lũ lụt, tsunami , sóng thần, tornado , lốc xoáy, earthquake , động đất, landslide , sạt lở, volcano , núi lửa, volcanic , thuộc/ gây ra bởi núi lửa, erupt , phun trào, eruption , sự phun trào, volcanic eruption, sự phun trào núi lửa, shake , rung, lắc, tremble , rung lắc, destroy , phá hủy, damage , thiệt hại, gây tổn hại, predict , tiên đoán, dự đoán, prediction , sự dự đoán, warn , cảnh báo, pull up , kéo lên, nhổ lên, property , tài sản, của cải, emergency , sự khẩn cấp, emergency kit , bộ dụng cụ cấp cứu, funnel , cái phễu, whistle , cái còi, tiếng còi, fahrenheit , độ F (đo nhiệt độ), richter scale , độ Richter (đo cường độ động đất), authority , chính quyền, victim , nạn nhân, rescue , cứu hộ, sự cứu hộ, rescue worker, nhân viên cứu hộ, awful , khủng khiếp, đáng sợ, frightened , hoảng sợ, khiếp đảm, fear, sự sợ hãi, in fear , trong sự sợ hãi, violent , mạnh, hung bạo, violently , một cách hung bạo, slight , nhẹ, move , di chuyển, move in a circle, di chuyển theo hình tròn, towards , theo hướng, về phía, affect , làm ảnh hưởng đến, cause , gây ra, hurt , làm bị thương, vết thương, missing , mất tích, suddenly , đột nhiên, bỗng nhiên, fortunately , thật may mắn, may thay, rock , đá, tảng đá, mud , bùn, hide , trốn, ẩn nấp, ash , tro, layer , lớp, tầng, a thick layer of ash, một lớp tro dầy, shelter, nơi trú ẩn.
0%
Unit 9
แชร์
แชร์
แชร์
โดย
Hong2024
แก้ไขเนื้อหา
สั่งพิมพ์
ฝัง
เพิ่มเติม
กำหนด
ลีดเดอร์บอร์ด
แสดงเพิ่มขึ้น
แสดงน้อยลง
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ตอนนี้เป็นส่วนตัว คลิก
แชร์
เพื่อทำให้เป็นสาธารณะ
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานโดยเจ้าของทรัพยากร
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานเนื่องจากตัวเลือกของคุณแตกต่างสำหรับเจ้าของทรัพยากร
แปลงกลับตัวเลือก
ทำลูกโป่งให้แตก
เป็นแม่แบบแบบเปิดที่ไม่ได้สร้างคะแนนสำหรับลีดเดอร์บอร์ด
ต้องลงชื่อเข้าใช้
สไตล์ภาพ
แบบ อักษร
ต้องสมัครสมาชิก
ตัวเลือก
สลับแม่แบบ
แสดงทั้งหมด
รูปแบบเพิ่มเติมจะปรากฏเมื่อคุณเล่นกิจกรรม
)
เปิดผลลัพธ์
คัดลอกลิงค์
คิวอาร์โค้ด
ลบ
คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ:
ใช่ไหม