enthusiast, người đam mê, culinary, thuộc về ẩm thực (Adj) của cuisine, wildfire, cháy rừng, involve, liên quan (v) +Ving /involve so in sth, weightlifting, cử tạ, radical, mạnh mẽ, quyết liệt (adj), experiment, thí nghiệm, provide so with sth, cung cấp ai cái gì, eat out, ăn ngoài, angry, tức giận + of so, disappointed, thất vọng + with so, mean, tàn nhẫn + to so, mad, tức giận at so, envious, ghen tị of so, suspicious, nghi ngờ of so, rude, thô lỗ to so, aggressive, hung dữ towards so, dismissed on grounds of, bị sa thải vì lý do ...= on account of, misconduct, hành vi sai trái, lag, tụt hậu in, verdict, quyết định của bồi thẩm đoàn (n), senior officials, quan chức cấp cao, compile, biên soạn (v) with/in = in connection with, defiance, sự chống đối, sự không tuân theo(act in defiance of), case-by-case, xem xét từng trường hợp riêng lẻ, escalate, tăng lên,leo thang (v), leave no room for doubt, không để lại chút nghi ngờ nào, speak with conviction, nói với giọng đầy thuyết phục, attributable, có thể quy là do + to (Adj), hold true in/hold true for, đúng với bối cảnh/ ai và cái gì
0%
10
แชร์
แชร์
โดย
Caothaison
แก้ไขเนื้อหา
สั่งพิมพ์
ฝัง
เพิ่มเติม
กำหนด
ลีดเดอร์บอร์ด
แสดงเพิ่มขึ้น
แสดงน้อยลง
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ตอนนี้เป็นส่วนตัว คลิก
แชร์
เพื่อทำให้เป็นสาธารณะ
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานโดยเจ้าของทรัพยากร
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานเนื่องจากตัวเลือกของคุณแตกต่างสำหรับเจ้าของทรัพยากร
แปลงกลับตัวเลือก
จับคู่
เป็นแม่แบบแบบเปิดที่ไม่ได้สร้างคะแนนสำหรับลีดเดอร์บอร์ด
ต้องลงชื่อเข้าใช้
สไตล์ภาพ
แบบ อักษร
ต้องสมัครสมาชิก
ตัวเลือก
สลับแม่แบบ
แสดงทั้งหมด
เปิดผลลัพธ์
คัดลอกลิงค์
คิวอาร์โค้ด
ลบ
คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ:
ใช่ไหม