architect , kiến trúc sư (n), available , có sẵn (adj), builder , thợ xây (n), cleaner , tạp vụ (n), costume designer , thiết kế trang phục (n), dish-washer , máy rửa chén (n), enthusiastic , nhiệt tình (adj), estate agent , người bán bất động sản (n), film tagger , người phân loại phim (n), flexible , linh động (adj), friendly, thân thiện (adj), fruit-picker, người hái trái cây (n), gardener, người làm vườn (n), groundskeeper, người chăm sóc sân thể thao hoặc công viên (n), hard-working, chăm chỉ (adj), hairdresser, thợ làm tóc (n), honest, thật thà (adj), journalist, nhà báo (n), locksmith, thợ sửa khoá (n), model builder, người thiết kế mô hình (n), paramedic, nhân viên y tế (n), patient, kiên nhẫn (adj), pizza delivery man , người giao bánh pizza (n), programmer, lập trình viên (n), sales assistant, người bán hàng (n), signpost, bảng chỉ đường (n), physically fit, khoẻ mạnh về thể chất ( adv + adj), sports coach, HLV thể thao, steward, nhân viên hỗ trợ / tiếp viên hàng không (n), stunt performer, người đóng thế vai (n), surfing instructor, người dạy lướt sóng (n), travel agent, đại lý du lịch (n), video game developer, người phát triển trò chơi điện tử (n), use up , sử dụng hết, làm cạn kiệt (phrasal V.), underperform, hoạt động kém hiệu quả (v), ex-school friend , bạn học cũ (n), post-war, sau chiến tranh (adj), mistype, đánh máy sai (v), resell, bán lại (v), co-write, viết chung, cùng sáng tác (v).
0%
Unit 5
แชร์
แชร์
แชร์
โดย
Theenglishtree
แก้ไขเนื้อหา
สั่งพิมพ์
ฝัง
เพิ่มเติม
กำหนด
ลีดเดอร์บอร์ด
แสดงเพิ่มขึ้น
แสดงน้อยลง
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ตอนนี้เป็นส่วนตัว คลิก
แชร์
เพื่อทำให้เป็นสาธารณะ
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานโดยเจ้าของทรัพยากร
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานเนื่องจากตัวเลือกของคุณแตกต่างสำหรับเจ้าของทรัพยากร
แปลงกลับตัวเลือก
แฟลชการ์ด
เป็นแม่แบบแบบเปิดที่ไม่ได้สร้างคะแนนสำหรับลีดเดอร์บอร์ด
ต้องลงชื่อเข้าใช้
สไตล์ภาพ
แบบ อักษร
ต้องสมัครสมาชิก
ตัวเลือก
สลับแม่แบบ
แสดงทั้งหมด
รูปแบบเพิ่มเติมจะปรากฏเมื่อคุณเล่นกิจกรรม
เปิดผลลัพธ์
คัดลอกลิงค์
คิวอาร์โค้ด
ลบ
คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ:
ใช่ไหม