Mẹ: Lại xin ______ nữa à?, ăn, tiền, học, chơi, Mới hồi sáng mẹ ______ con 500 nghìn rồi., cho, lấy, mua, bán, Chẳng lẽ con tưởng mẹ là ______ in tiền à?, cái, máy, người, đồ, Con đi một vòng với bạn là ______ sạch rồi., hết, còn, lấy, giữ, Mỗi ngày con ______ hết bao nhiêu là tiền., ăn, tiêu, lấy, cho, Tiền đâu có dễ ______ đâu con., làm, tiêu, kiếm, mua, Bố con phải ______ lắm mới kiếm được tiền., chơi, học, vất vả, nghỉ, Bố mẹ đâu có ______ tiền đâu?, nhiều, thiếu, có, ít, Mới nói có một chút mà đã ______ à?, vui, thích, cười, giận, Con không ______ tiền nữa đâu., xin, cho, lấy, tiêu
0%
MULTIPLE CHOICE
แชร์
แชร์
โดย
Svffonline
แก้ไขเนื้อหา
บันทึก
ถูกใจ
สั่งพิมพ์
ฝัง
เพิ่มเติม
กำหนด
ลีดเดอร์บอร์ด
แสดงเพิ่มขึ้น
แสดงน้อยลง
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ตอนนี้เป็นส่วนตัว คลิก
แชร์
เพื่อทำให้เป็นสาธารณะ
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานโดยเจ้าของทรัพยากร
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานเนื่องจากตัวเลือกของคุณแตกต่างสำหรับเจ้าของทรัพยากร
แปลงกลับตัวเลือก
แบบทดสอบ
เป็นแม่แบบแบบเปิดที่ไม่ได้สร้างคะแนนสำหรับลีดเดอร์บอร์ด
ต้องลงชื่อเข้าใช้
สไตล์ภาพ
แบบ อักษร
ต้องสมัครสมาชิก
ตัวเลือก
แบบนี้อีก
测验第十一课生词:Kiểm tra từ vựng bài 11(Thời gian làm bài 5 phút)
โดย
Lieunhuuy1
เกมตอบคำถาม
2
Toan, l1, phep tru
โดย
Eschool1
ตีตัวตุ่น
3
Luyện tập vần: ai, oi
โดย
Oanhdang2512
คำสลับอักษร
7
Trò chơi chọn đáp án đúng
โดย
Manninhmy
เกมตอบคำถาม
2
Dấu thanh hỏi, ngã, nặng
โดย
Trangsusi1996
แบบทดสอบ
2
luyện tập sở hữu cách
โดย
Taikhoandungchu2
แบบทดสอบ
3
Mẫu câu : Tìm mẹ trong nhà (tiếng Anh trước)
โดย
Svffvn
แฟลชการ์ด
2
TRÒ CHƠI: BÉ HÃY TÌM SẢN PHẨM BÁC NÔNG DÂN LÀM RA
โดย
Hiennguyen42050
การเรียงลำดับกลุ่ม
3
สลับแม่แบบ
แสดงทั้งหมด
เปิดผลลัพธ์
คัดลอกลิงค์
คิวอาร์โค้ด
ลบ
คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ:
ใช่ไหม