interrupt as soon as possible , ngắt lời ngay khi có thể , agree with , đồng ý với..., disagree with , không đồng ý với... , ignore , phớt lờ , look at him , nhìn vào anh ấy, get more information , biết thêm thông tin , explain your opinion , giải thích quan điểm của bạn , turn your head away, quay đầu đi chỗ khác , strict (adj), nghiêm khắc , change opinion , thay đổi quan điểm , has the same opinion , có cùng quan điểm , make life interesting , làm cho cuộc sống thú vị hơn , can be fun , có thể trở nên vui hơn , can help us learn , có thể giúp chúng ta học hỏi , get angry , trở nên tức giận , stop listening , ngừng lắng nghe , life skills , kĩ năng sống .
0%
unit 4
แชร์
แชร์
แชร์
โดย
Tonhu1051997
แก้ไขเนื้อหา
สั่งพิมพ์
ฝัง
เพิ่มเติม
กำหนด
ลีดเดอร์บอร์ด
แสดงเพิ่มขึ้น
แสดงน้อยลง
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ตอนนี้เป็นส่วนตัว คลิก
แชร์
เพื่อทำให้เป็นสาธารณะ
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานโดยเจ้าของทรัพยากร
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานเนื่องจากตัวเลือกของคุณแตกต่างสำหรับเจ้าของทรัพยากร
แปลงกลับตัวเลือก
จับคู่
เป็นแม่แบบแบบเปิดที่ไม่ได้สร้างคะแนนสำหรับลีดเดอร์บอร์ด
ต้องลงชื่อเข้าใช้
สไตล์ภาพ
แบบ อักษร
ต้องสมัครสมาชิก
ตัวเลือก
สลับแม่แบบ
แสดงทั้งหมด
รูปแบบเพิ่มเติมจะปรากฏเมื่อคุณเล่นกิจกรรม
)
เปิดผลลัพธ์
คัดลอกลิงค์
คิวอาร์โค้ด
ลบ
คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ:
ใช่ไหม