Awareness (n), Sự nhận thức, hiểu biết về một vấn đề, Campaign (n), Chiến dịch, Bully (v), Bắt nạt, đe dọa hoặc ép buộc người khác, Peer pressure (n), Áp lực từ bạn bè cùng trang lứa, Body shaming (n), Chê bai ngoại hình, miệt thị cơ thể.

โดย

ลีดเดอร์บอร์ด

สไตล์ภาพ

ตัวเลือก

สลับแม่แบบ

)
คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ: ใช่ไหม