lifestyle, phong cách sống, lối sống, different (from), khác biệt (so với), play outdoors, chơi ngoài trời, natural material, chất liệu tự nhiên, depend on, phụ thuộc (vào), electronic device, thiết bị điện tử, traditional game, trò chơi truyền thống, leave school, rời trường học, support, hỗ trợ, living condition, điều kiện sống, (be) made from, được làm từ, opportunity, cơ hội, freedom, sự tự do, dye, nhuộm (tóc), generation, thế hệ, pursue, theo đuổi, previous, trước đây, take note, ghi chú, memorise, ghi nhớ, replace, thay thế, democratic, dân chủ, various, khác nhau, đa dạng, family-oriented, định hướng gia đình, personal, cá nhân, extended family, đại gia đình, independent, độc lập, tự chủ, give up, từ bỏ, hi-tech appliance, thiết bị công nghệ cao, use for, sử dụng cho, private, riêng tư, design, thiết kế (cho), ride a buffalo, cưỡi trâu, traditional farming tools, dụng cụ làm nông truyền thống, promise, hứa, transportation, vận tải, education, giáo dục, performance, màn trình diễn, professional training, đào tạo chuyên nghiệp, traditional costume, trang phục truyền thống, eating habit, thói quen ăn uống, learning style, phong cách học, textbook, sách giáo khoa, active, chủ động, oil lamp, đèn dầu, convenient, thuận tiện, learning facility, thiết bị học tập, provide, cung cấp, allow, cho phép, working place, nơi làm việc, family type, loại gia đình, parents-children relation, mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái, turn down, vặn nhỏ (âm thanh), avoid, tránh, difference, sự khác biệt, exhibition, sự trưng bày, triển lãm, family value, giá trị gia đình, make a promise, hứa
0%
UNIT 6
แชร์
แชร์
โดย
Doannganyersin
แก้ไขเนื้อหา
บันทึก
ถูกใจ
สั่งพิมพ์
ฝัง
เพิ่มเติม
กำหนด
ลีดเดอร์บอร์ด
แสดงเพิ่มขึ้น
แสดงน้อยลง
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ตอนนี้เป็นส่วนตัว คลิก
แชร์
เพื่อทำให้เป็นสาธารณะ
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานโดยเจ้าของทรัพยากร
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานเนื่องจากตัวเลือกของคุณแตกต่างสำหรับเจ้าของทรัพยากร
แปลงกลับตัวเลือก
แฟลชการ์ด
เป็นแม่แบบแบบเปิดที่ไม่ได้สร้างคะแนนสำหรับลีดเดอร์บอร์ด
ต้องลงชื่อเข้าใช้
สไตล์ภาพ
แบบ อักษร
ต้องสมัครสมาชิก
ตัวเลือก
แบบนี้อีก
Unit 2 : Teen Life
โดย
Toyguegitim57
เกมตอบคำถาม
8
Family and Friends 6_ Unit 2
โดย
Smartirina
ทำให้ไม่สับสนปนเป
34
Anh 8 - Unit 1: Leisure activities (Getting started)
โดย
Hoangvan7482
เติมประโยคให้สมบูรณ์
9
Unit 4 Everyday Life
โดย
Natnichadet
เติมประโยคให้สมบูรณ์
11
Tiếng Anh 8. Unit 1: Leisure Activities
โดย
Lttn29
เกมตอบคำถาม
6
Everyday activities. Vocabulary (Family and friends 2, Unit 8)
โดย
Mikhtieieva
จับคู่
8
일상 생활 (повседневная жизнь 1) - Korean Vocabulary - 6 - Task 1
โดย
Hannagsavel
แบบทดสอบ
7
Hanh trang 1 - Day 7- Family.Difficult
โดย
Jenniferhienanh
คำสลับอักษร
9
สลับแม่แบบ
แสดงทั้งหมด
เปิดผลลัพธ์
คัดลอกลิงค์
คิวอาร์โค้ด
ลบ
คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ:
ใช่ไหม