introduce, giới thiệu, come from, đến từ, school uniform, đồng phục trường, pants, quần dài, T-shirt, áo phông, exchange student, học sinh trao đổi, mean, có nghĩa là, vocabulary, từ vựng, immigrant, người nhập cư, first language, tiếng mẹ đẻ, translate, dịch, fluent, trôi chảy, look up, tra cứu, bilingual, song ngữ, permanently, vĩnh viễn, foreign, nước ngoài, borrow, mượn, variety, sự đa dạng, concentric, đồng tâm, official language, ngôn ngữ chính thức, notebook, quyển sổ tay, community, cộng đồng, relation, mối quan hệ, operation, hoạt động, cuộc phẫu thuật, quality, chất lượng, charity, từ thiện, clarity, sự rõ ràng, education, sự giáo dục, decision, quyết định, obesity, béo phì, position, vị trí, common language, ngôn ngữ chung, effectively, hiệu quả, global language, ngôn ngữ toàn cầu, complicated, phức tạp, travel agency, công ty du lịch, praise, khen ngợi, linguist, nhà ngôn ngữ học, entrance exam, kỳ thi tuyển sinh, bài kiểm tra đầu vào, study further, học lên cao, professor, giáo sư, invent, phát minh, standard, tiêu chuẩn, establish, thành lập, thiết lập, refer, ngụ ý, ám chỉ, provide, cung cấp, improve, cải thiện, development, sự phát triển, excellent, xuất sắc, challenging, thách thức, face, đối mặt, increase, tăng, French, tiếng Pháp, Singaporean, (thuộc) Singapore, dictionary, từ điển, recommend, đề xuất, official language, ngôn ngữ chính thức
0%
UNIT 9
แชร์
แชร์
โดย
Doannganyersin
แก้ไขเนื้อหา
บันทึก
ถูกใจ
สั่งพิมพ์
ฝัง
เพิ่มเติม
กำหนด
ลีดเดอร์บอร์ด
แสดงเพิ่มขึ้น
แสดงน้อยลง
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ตอนนี้เป็นส่วนตัว คลิก
แชร์
เพื่อทำให้เป็นสาธารณะ
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานโดยเจ้าของทรัพยากร
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานเนื่องจากตัวเลือกของคุณแตกต่างสำหรับเจ้าของทรัพยากร
แปลงกลับตัวเลือก
แฟลชการ์ด
เป็นแม่แบบแบบเปิดที่ไม่ได้สร้างคะแนนสำหรับลีดเดอร์บอร์ด
ต้องลงชื่อเข้าใช้
สไตล์ภาพ
แบบ อักษร
ต้องสมัครสมาชิก
ตัวเลือก
แบบนี้อีก
Speakout Starter Unit 9 extra vocab 1
โดย
Sankinasan
คำไขว้
7
(Grade 08) U3 Peoples of Vietnam - Vocabulary game
โดย
Onlineteaching
เปิดกล่อง
10
Tiếng Anh 7, unit 1, vocab 1
โดย
Mistertim
หาคู่
4
TIẾNG ANH 5-UNIT 7
โดย
Vomaihonyen75
คำสลับอักษร
4
TIẾNG ANH 3-UNIT 10
โดย
Nguyentaidongru
คำสลับอักษร
7
TIẾNG ANH 5 GLOBAL SUCCESS UNIT 11.
โดย
150126wordwall
ทำให้ไม่สับสนปนเป
3
Tiếng Anh 8_Unit 2_So sánh hơn của trạng từ
โดย
Wwproteam57
พิมพ์คําตอบ
6
ENGLISH 7 (GLOBAL SUCCESS) UNIT 3 VOCABULARY - TEACHER: PHẠM NGỌC HƯNG
โดย
Phamngochungtb
จับคู่
3
สลับแม่แบบ
แสดงทั้งหมด
เปิดผลลัพธ์
คัดลอกลิงค์
คิวอาร์โค้ด
ลบ
คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ:
ใช่ไหม