Venus, sao Kim, Mercury, sao Thủy, solar system, hệ mặt trời, Earth, Trái Đất, outer space, không gian vũ trụ, scientist, nhà khoa học, planet, hành tinh, science club, câu lạc bộ khoa học, liquid, chất lỏng, human, con người, destroy, phá hủy, pollution, sự ô nhiễm, landform, địa hình, water body, vùng nước, ocean, đại dương, continent, lục địa, essential, thiết yếu, launch, phóng, grassland, đồng cỏ, food chain, chuỗi thức ăn, nature reserve, khu bảo tồn thiên nhiên, pole, vùng cực (Bắc Cực, Nam Cực), ecological balance, cân bằng sinh thái, global warming, sự nóng lên toàn cầu, climate change, biến đổi khí hậu, habitat loss, mất môi trường sống, bamboo forest, rừng tre, moonquake, động đất trên Mặt Trăng, cut down, chặt hạ, đốn, natural environment, môi trường tự nhiên, Mother Earth, Mẹ Trái Đất, gorgeous, tuyệt đẹp, giant, khổng lồ, best-known, nổi tiếng nhất, coastline, đường bờ biển, make a contribution, đóng góp, persuade, thuyết phục, Mediterranean Sea, biển Địa Trung Hải, fresh water, nước ngọt, surface, bề mặt, crucial, quan trọng, livestock, gia súc, polar region, vùng cực, zebra, ngựa vằn, giraffe, hươu cao cổ, adjust, điều chỉnh, significance, ý nghĩa, appreciate, đánh giá cao, role, vai trò, polluted, bị ô nhiễm, save from, cứu (khỏi), effect, tác động, beaver, con hải ly, pesticide, thuốc trừ sâu, various, khác nhau, threaten, đe dọa, maintain, duy trì, endangered, có nguy cơ tuyệt chủng, geology, địa chất học, flora & fauna, hệ động thực vật
0%
UNIT 10
แชร์
แชร์
โดย
Doannganyersin
แก้ไขเนื้อหา
บันทึก
ถูกใจ
สั่งพิมพ์
ฝัง
เพิ่มเติม
กำหนด
ลีดเดอร์บอร์ด
แสดงเพิ่มขึ้น
แสดงน้อยลง
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ตอนนี้เป็นส่วนตัว คลิก
แชร์
เพื่อทำให้เป็นสาธารณะ
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานโดยเจ้าของทรัพยากร
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานเนื่องจากตัวเลือกของคุณแตกต่างสำหรับเจ้าของทรัพยากร
แปลงกลับตัวเลือก
แฟลชการ์ด
เป็นแม่แบบแบบเปิดที่ไม่ได้สร้างคะแนนสำหรับลีดเดอร์บอร์ด
ต้องลงชื่อเข้าใช้
สไตล์ภาพ
แบบ อักษร
ต้องสมัครสมาชิก
ตัวเลือก
แบบนี้อีก
UNIT-9 SAVING THE PLANET
โดย
81ibo81
จับคู่
32
Lesson11. We should save the earth.
โดย
Chomyungsuk4225
หาคู่
8
Unit 5 - Natural wonders of Viet Nam - A closer look 1
โดย
Maiphuong1
คู่ที่ตรงกัน
14
Ms Tuyen-Grade 6 Unit 5 - Natural wonders of Viet Nam
โดย
Tailieuluu76
คู่ที่ตรงกัน
2
Happy Earth
โดย
Irda00
ไพ่แบบสุ่ม
2
Nature wonders (lesson_1)
โดย
Veolmi15
จับคู่
11
Tiếng Anh 6 - Unit 5: NATURAL WONDERS OF VIETNAM - Vocabulary.
โดย
Missanhielts
แบบทดสอบ
2
Our Earth
โดย
Irynka83
จับคู่
3
สลับแม่แบบ
แสดงทั้งหมด
เปิดผลลัพธ์
คัดลอกลิงค์
คิวอาร์โค้ด
ลบ
คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ:
ใช่ไหม