ant (n), con kiến, cook well, nấu ăn ngon, crow (n), con quạ, dwarfs (n), chú lùn, fox (n), con cáo, grasshopper (n), con châu chấu, hare (n), con thỏ, run fast, chạy nhanh, sing beautifully, hát hay/ hót hay, tortoise (n), con rùa, Snow White (n), Bạch Tuyết, work hard, làm việc chăm chỉ, fell asleep, đi ngủ, main character, nhân vật chính, fairy tale, truyện cổ tích, finish, hoàn thành, line, đường đua, gather/ collect, hái, lượm, thu thập, kind, tốt bụng, slow, chậm, reading storybook, đọc sách truyện, well, tốt, khỏe, win/ won, chiến thắng (hiện tại / quá khứ), near, gần, story for children, truyện cho trẻ em, trick, trêu đùa, once upon a time, ngày xửa ngày xưa, big forest, rừng lớn, piece of meat, miếng thịt, want to, muốn, idea, ý tưởng, reply, phản hồi, answer, trả lời, drop to the ground, làm rơi dưới sân, quickly, nhanh, said, nói, run away, chạy đi, learn a lesson, học một bài học, trust, lòng tin, slow, chậm chạp.
0%
Unit 17
แชร์
แชร์
แชร์
โดย
Myrazknight
แก้ไขเนื้อหา
สั่งพิมพ์
ฝัง
เพิ่มเติม
กำหนด
ลีดเดอร์บอร์ด
แสดงเพิ่มขึ้น
แสดงน้อยลง
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ตอนนี้เป็นส่วนตัว คลิก
แชร์
เพื่อทำให้เป็นสาธารณะ
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานโดยเจ้าของทรัพยากร
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานเนื่องจากตัวเลือกของคุณแตกต่างสำหรับเจ้าของทรัพยากร
แปลงกลับตัวเลือก
คำสลับอักษร
เป็นแม่แบบแบบเปิดที่ไม่ได้สร้างคะแนนสำหรับลีดเดอร์บอร์ด
ต้องลงชื่อเข้าใช้
สไตล์ภาพ
แบบ อักษร
ต้องสมัครสมาชิก
ตัวเลือก
สลับแม่แบบ
แสดงทั้งหมด
รูปแบบเพิ่มเติมจะปรากฏเมื่อคุณเล่นกิจกรรม
)
เปิดผลลัพธ์
คัดลอกลิงค์
คิวอาร์โค้ด
ลบ
คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ:
ใช่ไหม