Commitment, Cam kết, Set up, Thiết lập, Realistic, Thực tế, Associated paperwork, Giấy tờ liên quan, Overwork, Làm việc quá sức, Make decisions, Đưa ra quyết định, Run a business, Điều hành doanh nghiệp, Close down, Đóng cửa (kinh doanh), Mentor, Người cố vấn, Business Link, Kết nối kinh doanh, Network, Mạng lưới, Mutually supportive, Hỗ trợ lẫn nhau, Entrepreneur, Doanh nhân, External, Bên ngoài, Initiatives, Sáng kiến, Start-ups, Khởi nghiệp, Financier, Nhà tài chính, Tax policies, Chính sách thuế, Federal system, Hệ thống liên bang, Credit card, Thẻ tín dụng, Finance data, Dữ liệu tài chính, Funded, Được tài trợ, Revenue, Doanh thu, Spending potential, Tiềm năng chi tiêu, Economies of scale, Kinh tế quy mô, Economic situation, Tình hình kinh tế, Inflation, Lạm phát, Economizer, Người tiết kiệm, Attitude, Thái độ, Aristocratic, Quý tộc, Elastic interpretation, Cách hiểu linh hoạt, Sufficient, Đủ, đầy đủ, Dispute, Tranh chấp, Constitutional, Thuộc về hiến pháp, Relatively, Tương đối, Colony, Thuộc địa, Conflict, Xung đột, Untimely, Không đúng lúc, sớm, Expand, Mở rộng, Innovate, Đổi mới, Suffer, Chịu đựng, chịu tổn thất, Force, Ép buộc, Federal government, Chính phủ liên bang, Undermine, Làm suy yếu, In one's favor, Có lợi cho ai
0%
Reading U4
แชร์
แชร์
โดย
Ivyielts
แก้ไขเนื้อหา
บันทึก
ถูกใจ
สั่งพิมพ์
ฝัง
เพิ่มเติม
กำหนด
ลีดเดอร์บอร์ด
แสดงเพิ่มขึ้น
แสดงน้อยลง
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ตอนนี้เป็นส่วนตัว คลิก
แชร์
เพื่อทำให้เป็นสาธารณะ
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานโดยเจ้าของทรัพยากร
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานเนื่องจากตัวเลือกของคุณแตกต่างสำหรับเจ้าของทรัพยากร
แปลงกลับตัวเลือก
แฟลชการ์ด
เป็นแม่แบบแบบเปิดที่ไม่ได้สร้างคะแนนสำหรับลีดเดอร์บอร์ด
ต้องลงชื่อเข้าใช้
สไตล์ภาพ
แบบ อักษร
ต้องสมัครสมาชิก
ตัวเลือก
แบบนี้อีก
BUSINESS - COMPANY QUESTIONS
โดย
Marielear
ล้อสุ่ม
17
BUSINESS ALL TENSES QUESTIONS
โดย
Missalejandrape
ไพ่แบบสุ่ม
15
PRESENT PERFECT BUSINESS
โดย
Fund5a1
ทำให้ไม่สับสนปนเป
4
Understanding Business
โดย
Mrhattie
การเรียงลำดับกลุ่ม
4
BÀI 8. K12. Quyền , nghĩa vụ về kinh doanh và nộp thuế
โดย
Gvktpl
แบบทดสอบ
5
UNIT 8 - TIẾNG ANH 3 - GLOBAL SUCCESS
โดย
Doannganyersin
คำสลับอักษร
3
TIẾNG ANH 4 GLOBAL SUCCESS UNIT 13 TỔNG HỢP
โดย
150126wordwall
ทำให้ไม่สับสนปนเป
4
TIẾNG ANH 4 GLOBAL SUCCESS UNIT 17 TỔNG HỢP
โดย
150126wordwall
ทำให้ไม่สับสนปนเป
3
สลับแม่แบบ
แสดงทั้งหมด
เปิดผลลัพธ์
คัดลอกลิงค์
คิวอาร์โค้ด
ลบ
คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ:
ใช่ไหม