Mother tongue / Native language, Tiếng mẹ đẻ, To be fluent in, Trôi chảy, lưu loát một ngôn ngữ nào đó, To pick up some basic phrases, Học "lỏm", học được vài câu giao tiếp cơ bản (một cách tự nhiên), Bilingual, Song ngữ (người có thể nói 2 ngôn ngữ), To break the language barrier, Phá bỏ rào cản ngôn ngữ, To open doors to better opportunities, Mở ra nhiều cơ hội (việc làm, học tập) tốt hơn, To expand my social circle, Mở rộng vòng tròn mối quan hệ (kết bạn mới), To explore a new culture, Khám phá một nền văn hóa mới, To enroll in a language course, Đăng ký vào một khóa học ngôn ngữ, Language-learning apps, Các ứng dụng học ngôn ngữ (như Duolingo, Memrise), To practice with native speakers, Luyện tập với người bản xứ, To immerse myself in, Đắm chìm bản thân vào (môi trường ngôn ngữ), Starting from scratch, Bắt đầu từ con số không, A completely different alphabet, Một bảng chữ cái hoàn toàn khác biệt, Challenging but rewarding, Khó khăn/Thử thách nhưng hoàn toàn xứng đáng.
0%
INTER - AP - LANGUAGES
แชร์
แชร์
แชร์
โดย
Elle13
แก้ไขเนื้อหา
สั่งพิมพ์
ฝัง
เพิ่มเติม
กำหนด
ลีดเดอร์บอร์ด
แสดงเพิ่มขึ้น
แสดงน้อยลง
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ตอนนี้เป็นส่วนตัว คลิก
แชร์
เพื่อทำให้เป็นสาธารณะ
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานโดยเจ้าของทรัพยากร
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานเนื่องจากตัวเลือกของคุณแตกต่างสำหรับเจ้าของทรัพยากร
แปลงกลับตัวเลือก
จับคู่
เป็นแม่แบบแบบเปิดที่ไม่ได้สร้างคะแนนสำหรับลีดเดอร์บอร์ด
ต้องลงชื่อเข้าใช้
สไตล์ภาพ
แบบ อักษร
ต้องสมัครสมาชิก
ตัวเลือก
สลับแม่แบบ
แสดงทั้งหมด
รูปแบบเพิ่มเติมจะปรากฏเมื่อคุณเล่นกิจกรรม
เปิดผลลัพธ์
คัดลอกลิงค์
คิวอาร์โค้ด
ลบ
คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ:
ใช่ไหม