proof, bằng chứng, reduce, cắt giảm, giảm thiểu, campus, khuôn viên trường đại học, evidence, chứng cứ, tragedy, bi kịch, adventure, cuộc phiêu lưu, submit, nộp (bài, tiểu luận), as soon as, ngay sau khi, sea breeze, gió biển, refreshed, sảng khoái, take up, chiếm (thời gian, không gian), save, cứu, tiết kiệm, contribution, sự đóng góp, essential, thiết yếu, cần thiết, gain confidence, có được sự tự tin, look forward to, mong đợi, pedestrian, người đi bộ, permanently, vĩnh viễn, stunning, tuyệt vời, lộng lẫy, breathtaking, đẹp đến ngỡ ngàng, sea level, mực nước biển, renewable, có thể tái tạo, sustainable, bền vững, long run, về lâu dài, be involved in, có liên quan, dính líu vào, by accident, tình cờ, vô ý, in charge of, chịu trách nhiệm, magnificent, tráng lệ, lộng lẫy.
0%
Unit 8
แชร์
แชร์
แชร์
โดย
Daongoctuan05
แก้ไขเนื้อหา
สั่งพิมพ์
ฝัง
เพิ่มเติม
กำหนด
ลีดเดอร์บอร์ด
แสดงเพิ่มขึ้น
แสดงน้อยลง
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ตอนนี้เป็นส่วนตัว คลิก
แชร์
เพื่อทำให้เป็นสาธารณะ
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานโดยเจ้าของทรัพยากร
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานเนื่องจากตัวเลือกของคุณแตกต่างสำหรับเจ้าของทรัพยากร
แปลงกลับตัวเลือก
แฟลชการ์ด
เป็นแม่แบบแบบเปิดที่ไม่ได้สร้างคะแนนสำหรับลีดเดอร์บอร์ด
ต้องลงชื่อเข้าใช้
สไตล์ภาพ
แบบ อักษร
ต้องสมัครสมาชิก
ตัวเลือก
สลับแม่แบบ
แสดงทั้งหมด
รูปแบบเพิ่มเติมจะปรากฏเมื่อคุณเล่นกิจกรรม
เปิดผลลัพธ์
คัดลอกลิงค์
คิวอาร์โค้ด
ลบ
คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ:
ใช่ไหม