chỉ đường, directions, bữa tiệc, party, đi dọc theo, walk along, rẽ trái, turn left, rẽ phải, turn right, đi dọc lên, walk up, dãy phố, block, trạm xe buýt, bus stop, ở góc đường, at the corner, đối diện với, across from, bưu điện, post office, đi xe buýt, take a bus, xuống xe, get off, làm theo chỉ dẫn, follow directions, mắc lỗi, make a mistake, thất vọng, be disappointed, lớp tiếng Anh, English class, nhà của giáo viên, teacher's house, đường Main, Main Street, đại lộ Central, Central Avenue, đường số Năm, Fifth Street, đại lộ Park, Park Avenue, đường số Sáu, Sixth Street, xe buýt số 42, Bus Number 42, trạm dừng sai, wrong stop, đường River, River Road, đường Rolling, Rolling Road, bị lạc, get lost, buồn, khó chịu, be upset, thực sự muốn, really want to, không thể tin được, can't believe, một lỗi ngớ ngẩn như vậy, such a stupid mistake
0%
SBS2 - U7
แชร์
แชร์
แชร์
โดย
Minhhieu12
แก้ไขเนื้อหา
สั่งพิมพ์
ฝัง
เพิ่มเติม
กำหนด
ลีดเดอร์บอร์ด
แสดงเพิ่มขึ้น
แสดงน้อยลง
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ตอนนี้เป็นส่วนตัว คลิก
แชร์
เพื่อทำให้เป็นสาธารณะ
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานโดยเจ้าของทรัพยากร
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานเนื่องจากตัวเลือกของคุณแตกต่างสำหรับเจ้าของทรัพยากร
แปลงกลับตัวเลือก
แฟลชการ์ด
เป็นแม่แบบแบบเปิดที่ไม่ได้สร้างคะแนนสำหรับลีดเดอร์บอร์ด
ต้องลงชื่อเข้าใช้
สไตล์ภาพ
แบบ อักษร
ต้องสมัครสมาชิก
ตัวเลือก
AI Enhanced: กิจกรรมนี้มีเนื้อหาที่สร้างโดย AI
ศึกษาเพิ่มเติม
สลับแม่แบบ
แสดงทั้งหมด
รูปแบบเพิ่มเติมจะปรากฏเมื่อคุณเล่นกิจกรรม
เปิดผลลัพธ์
คัดลอกลิงค์
คิวอาร์โค้ด
ลบ
คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ:
ใช่ไหม