Think. → Hãy suy nghĩ., Spell. → Hãy đánh vần., Choose. → Hãy chọn., Tick. → Hãy đánh dấu ✓., Correct / Incorrect. → Đúng / Sai., Encircle. → Hãy khoanh tròn., Draw. → Hãy vẽ., Underline. → Hãy gạch chân., Match. → Hãy nối., Put the words in the correct order. → Hãy sắp xếp các từ theo đúng thứ tự., Listen. → Hãy lắng nghe., Ask. → Hãy hỏi., Repeat. → Hãy lặp lại., Understand. → Hãy hiểu / Hiểu chưa?, Work in pairs. → Hãy làm việc theo cặp., Check. → Hãy kiểm tra., Use. → Hãy sử dụng., Speak louder. → Hãy nói to hơn., Read. → Hãy đọc., Write. → Hãy viết., Look. → Hãy nhìn., Answer. → Hãy trả lời., Ask and answer. → Hãy hỏi và trả lời., Discuss. → Hãy thảo luận., Complete the sentence. → Hãy hoàn thành câu., Fill in the blanks. → Hãy điền vào chỗ trống., Color the picture. → Hãy tô màu bức tranh., Cut and paste. → Hãy cắt và dán.
0%
Classroom Instructions
แชร์
แชร์
โดย
Funwithteachercha
แก้ไขเนื้อหา
สั่งพิมพ์
ฝัง
เพิ่มเติม
กำหนด
ลีดเดอร์บอร์ด
แสดงเพิ่มขึ้น
แสดงน้อยลง
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ตอนนี้เป็นส่วนตัว คลิก
แชร์
เพื่อทำให้เป็นสาธารณะ
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานโดยเจ้าของทรัพยากร
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานเนื่องจากตัวเลือกของคุณแตกต่างสำหรับเจ้าของทรัพยากร
แปลงกลับตัวเลือก
ไพ่แบบสุ่ม
เป็นแม่แบบแบบเปิดที่ไม่ได้สร้างคะแนนสำหรับลีดเดอร์บอร์ด
ต้องลงชื่อเข้าใช้
สไตล์ภาพ
แบบ อักษร
ต้องสมัครสมาชิก
ตัวเลือก
สลับแม่แบบ
แสดงทั้งหมด
เปิดผลลัพธ์
คัดลอกลิงค์
คิวอาร์โค้ด
ลบ
คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ:
ใช่ไหม