eruption, núi lửa phun trào, devastating consequences, hậu quả tàn khốc, primary sources, nguồn tư liệu gốc, catastrophic, thảm họa, mang tính hủy diệt, significant, quan trọng, đáng kể, political events, các sự kiện chính trị, economic consequences, hậu quả kinh tế, observations, các quan sát, ghi nhận, consistent account, bản tường thuật nhất quán, terminology, thuật ngữ chuyên môn, weather stations, trạm khí tượng, volcanic haze, màn sương mù núi lửa, pre-industrial, thời kỳ tiền công nghiệp, sulphur-smelling, có mùi lưu huỳnh, respiratory issues, các vấn đề hô hấp, asthma attacks, cơn hen suyễn, ambassador, đại sứ, naturalist, nhà tự nhiên học, immediate impact, tác động trực tiếp, volcanic ash, tro núi lửa, drifted, trôi dạt, lan rộng, strange weather events, hiện tượng thời tiết bất thường, livestock, gia súc, grazed, gặm cỏ, contaminated, bị ô nhiễm, nhiễm độc, volcanic fallout, bụi/phóng xạ lắng đọng từ núi lửa, severe drought, hạn hán nghiêm trọng, famine, nạn đói, mortality rate, tỷ lệ tử vong, unprecedented, chưa từng có tiền lệ, chưa từng xảy ra trước đây
0%
C18T2L3
แชร์
แชร์
โดย
Kienlee273
แก้ไขเนื้อหา
บันทึก
ถูกใจ
สั่งพิมพ์
ฝัง
เพิ่มเติม
กำหนด
ลีดเดอร์บอร์ด
แสดงเพิ่มขึ้น
แสดงน้อยลง
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ตอนนี้เป็นส่วนตัว คลิก
แชร์
เพื่อทำให้เป็นสาธารณะ
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานโดยเจ้าของทรัพยากร
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานเนื่องจากตัวเลือกของคุณแตกต่างสำหรับเจ้าของทรัพยากร
แปลงกลับตัวเลือก
จับคู่
เป็นแม่แบบแบบเปิดที่ไม่ได้สร้างคะแนนสำหรับลีดเดอร์บอร์ด
ต้องลงชื่อเข้าใช้
สไตล์ภาพ
แบบ อักษร
ต้องสมัครสมาชิก
ตัวเลือก
แบบนี้อีก
Volcano Vocabulary
โดย
220231
คำไขว้
4
Vulcani e terremoti
โดย
Vallofabiola
ค้นหาคำ
4
Volcano
โดย
Dionisia5
แบบทดสอบ
12
Volcano
โดย
Abudhaimghamza
แบบทดสอบ
12
Vulcão, Tsunami, Terremoto
โดย
Cursog9com
แบบทดสอบ
4
Vulcano
โดย
Luisatesconi
แบบทดสอบ
4
Vulcano
โดย
Barbaraz
แบบทดสอบ
8
台灣的氣象災害
โดย
Chenjieru
แผนภาพที่มีป้ายกำกับ
11
สลับแม่แบบ
แสดงทั้งหมด
เปิดผลลัพธ์
คัดลอกลิงค์
คิวอาร์โค้ด
ลบ
คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ:
ใช่ไหม