Neolithic site, địa điểm thời kỳ Đồ Đá Mới, archaeologists, các nhà khảo cổ học, bog, đầm lầy than bùn, predate, có trước, tồn tại trước, subsequently, sau đó, tiếp theo, investigate, điều tra, nghiên cứu, inserted, cắm vào, đưa vào, iron probes, thanh sắt thăm dò, map the formation, lập bản đồ cấu trúc/sự hình thành, carbon dating, định tuổi bằng cacbon phóng xạ, well-preserved, được bảo tồn tốt, saturated, bão hòa nước, heathers, cây thạch nam, decay, phân hủy, accumulate, tích tụ, acidity, độ axit, deficiency of oxygen, sự thiếu oxy, relative peace and stability, hòa bình và ổn định tương đối, predecessors, tổ tiên, người tiền nhiệm, communal building, công trình sinh hoạt chung, permanent settlements, khu định cư cố định, innovations, các đổi mới, sáng kiến, pottery, đồ gốm, fragments, các mảnh vỡ, set alight, đốt cháy, châm lửa, paddocks, bãi chăn thả gia súc có rào chắn, rotational grazing, chăn thả luân phiên, over-grazing, chăn thả quá mức, abandonment, sự từ bỏ, bỏ hoang, climatic pressures, áp lực khí hậu, tác động khí hậu
0%
C19T1L4
แชร์
แชร์
โดย
Kienlee273
แก้ไขเนื้อหา
บันทึก
ถูกใจ
สั่งพิมพ์
ฝัง
เพิ่มเติม
กำหนด
ลีดเดอร์บอร์ด
แสดงเพิ่มขึ้น
แสดงน้อยลง
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ตอนนี้เป็นส่วนตัว คลิก
แชร์
เพื่อทำให้เป็นสาธารณะ
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานโดยเจ้าของทรัพยากร
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานเนื่องจากตัวเลือกของคุณแตกต่างสำหรับเจ้าของทรัพยากร
แปลงกลับตัวเลือก
จับคู่
เป็นแม่แบบแบบเปิดที่ไม่ได้สร้างคะแนนสำหรับลีดเดอร์บอร์ด
ต้องลงชื่อเข้าใช้
สไตล์ภาพ
แบบ อักษร
ต้องสมัครสมาชิก
ตัวเลือก
แบบนี้อีก
PALEOLITHIC
โดย
Celiateacherjoa
ตีตัวตุ่น
6
NEOLITHIC
โดย
Celiateacherjoa
แบบทดสอบ
4
翰林社會5上ch3-2史前文化猜一猜
โดย
Hanlindigi
แบบทดสอบภาพ
17
Prehistoric people
โดย
Elimispi55
แบบทดสอบ
3
Vocab practice - Life in the past
โดย
Trangltt
การเรียงลำดับกลุ่ม
6
Archaeology
โดย
Rijaahmed2
จับคู่
11
Lịch sử-bài 11
โดย
Thuyviqt86
เกมตอบคำถาม
2
Life in the past
โดย
Yuliahkaptur
ไพ่แบบสุ่ม
80
สลับแม่แบบ
แสดงทั้งหมด
เปิดผลลัพธ์
คัดลอกลิงค์
คิวอาร์โค้ด
ลบ
คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ:
ใช่ไหม