activity, hoạt động, boarding school, trường nội trú, borrow, mượn, vay, break time, giờ ra chơi, calculator, máy tính, chalkboard, bảng viết phấn, classmate, bạn cùng lớp, compass, compa, creative, sáng tạo, equipment, thiết bị, excited, hào hứng, phấn khích, folder, bìa đựng tài liệu, greenhouse, nhà kính, healthy, khỏe mạnh, history, lịch sử, ink, mực, international school, trường quốc tế, interview, cuộc phỏng vấn, phỏng vấn, judo, môn võ judo, kindergarten, nhà trẻ, mẫu giáo, knock, gõ cửa, neighbourhood, khu vực lân cận, hàng xóm, overseas, ở nước ngoài, pencil sharpener, gọt bút chì, physics, môn Vật lý, biology, mon Sinh Hoc, literature, mon Van, chemistry, mon Hoa hoc, playground, sân chơi, pocket money, tiền tiêu vặt, poem, bài thơ, private tutor, gia sư riêng, pupil, học sinh, quiet, yên tĩnh, remember, ghi nhớ, ride, đi xe, rubber, cục tẩy, schoolbag, cặp sách, school lunch, bữa trưa ở trường, school supply, dụng cụ học tập, science, môn Khoa học, share, chia sẻ, student, học sinh, surround, bao quanh, textbook, sách giáo khoa, uniform, đồng phục
0%
Unit 1 E6
แชร์
แชร์
แชร์
โดย
Tkwordwallshare
แก้ไขเนื้อหา
สั่งพิมพ์
ฝัง
เพิ่มเติม
กำหนด
ลีดเดอร์บอร์ด
แสดงเพิ่มขึ้น
แสดงน้อยลง
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ตอนนี้เป็นส่วนตัว คลิก
แชร์
เพื่อทำให้เป็นสาธารณะ
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานโดยเจ้าของทรัพยากร
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานเนื่องจากตัวเลือกของคุณแตกต่างสำหรับเจ้าของทรัพยากร
แปลงกลับตัวเลือก
แฟลชการ์ด
เป็นแม่แบบแบบเปิดที่ไม่ได้สร้างคะแนนสำหรับลีดเดอร์บอร์ด
ต้องลงชื่อเข้าใช้
สไตล์ภาพ
แบบ อักษร
ต้องสมัครสมาชิก
ตัวเลือก
สลับแม่แบบ
แสดงทั้งหมด
รูปแบบเพิ่มเติมจะปรากฏเมื่อคุณเล่นกิจกรรม
เปิดผลลัพธ์
คัดลอกลิงค์
คิวอาร์โค้ด
ลบ
คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ:
ใช่ไหม