read, đọc, take notes, ghi chép, write and draw, viết và vẽ, write, viết, erase mistakes, xóa lỗi sai, measure things, đo đạc đồ vật, call and text people, gọi điện và nhắn tin, charge phones, sạc điện thoại, listen to music, nghe nhạc, charge phones on the go, sạc điện thoại khi đang di chuyển, take photos, chụp ảnh, carry small items, mang theo vật dụng nhỏ, carry money and cards, mang theo tiền và thẻ, lock and unlock doors, khóa và mở khóa cửa, clean and wipe, lau chùi và làm sạch, clean hands, làm sạch tay, keep lips soft, giữ môi mềm mại, carry water, mang theo nước, protect eyes from the sun, bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời, check appearance, kiểm tra ngoại hình
0%
Function small things
แชร์
แชร์
โดย
Vylelapo
แก้ไขเนื้อหา
บันทึก
ถูกใจ
สั่งพิมพ์
ฝัง
เพิ่มเติม
กำหนด
ลีดเดอร์บอร์ด
แสดงเพิ่มขึ้น
แสดงน้อยลง
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ตอนนี้เป็นส่วนตัว คลิก
แชร์
เพื่อทำให้เป็นสาธารณะ
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานโดยเจ้าของทรัพยากร
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานเนื่องจากตัวเลือกของคุณแตกต่างสำหรับเจ้าของทรัพยากร
แปลงกลับตัวเลือก
จับคู่
เป็นแม่แบบแบบเปิดที่ไม่ได้สร้างคะแนนสำหรับลีดเดอร์บอร์ด
ต้องลงชื่อเข้าใช้
สไตล์ภาพ
แบบ อักษร
ต้องสมัครสมาชิก
ตัวเลือก
แบบนี้อีก
present simple common actions
โดย
Daglata
จับคู่
2
Small things
โดย
Missjuli
แผนภาพที่มีป้ายกำกับ
26
daily tasks (chores )
โดย
Ozgegünüc
แบบทดสอบ
6
What's in your bag? Small things
โดย
Daphka
ไพ่แบบสุ่ม
3
Small things
โดย
Msfoshina
พลิกไทล์
31
Luyện tập động ngữ (cụm động từ)
โดย
Yennhi12t1
แบบทดสอบ
6
Luyện từ vựng Unit 8: My school things
โดย
Nthoa5187
คู่ที่ตรงกัน
2
Hoạt động trong ngày (Activities in a day)
โดย
Linhtruong142
จับคู่
5
สลับแม่แบบ
แสดงทั้งหมด
เปิดผลลัพธ์
คัดลอกลิงค์
คิวอาร์โค้ด
ลบ
คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ:
ใช่ไหม