hối hả, nhộn nhịp, bustling, tiến hành, thực hiện, carry out, bị ốm (vì bệnh gì), come down with, rừng bê tông, concrete jungle, tắc nghẽn (giao thông), congested, công trường xây dựng, construction site, khu trung tâm thành phố, downtown, đi xung quanh, get around, đi chơi với, hang out with, vệ sinh, vấn đề vệ sinh, hygiene, ngứa, gây ngứa, itchy, thức ăn thừa, leftover, đáng sống, liveable, hệ thống tàu điện ngầm, metro, đắt đỏ, pricey, xử lí, process, những tiện ích công cộng, public amenities, giờ cao điểm, rush hour, tàu điện trên không, sky train, xe điện, tram, tàu điện ngầm, underground
0%
Unit 2 - Voc. - Wordwall-Global success 9
แชร์
แชร์
โดย
Phongtienganh6
แก้ไขเนื้อหา
สั่งพิมพ์
ฝัง
เพิ่มเติม
กำหนด
ลีดเดอร์บอร์ด
แสดงเพิ่มขึ้น
แสดงน้อยลง
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ตอนนี้เป็นส่วนตัว คลิก
แชร์
เพื่อทำให้เป็นสาธารณะ
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานโดยเจ้าของทรัพยากร
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานเนื่องจากตัวเลือกของคุณแตกต่างสำหรับเจ้าของทรัพยากร
แปลงกลับตัวเลือก
แฟลชการ์ด
เป็นแม่แบบแบบเปิดที่ไม่ได้สร้างคะแนนสำหรับลีดเดอร์บอร์ด
ต้องลงชื่อเข้าใช้
สไตล์ภาพ
แบบ อักษร
ต้องสมัครสมาชิก
ตัวเลือก
สลับแม่แบบ
แสดงทั้งหมด
เปิดผลลัพธ์
คัดลอกลิงค์
คิวอาร์โค้ด
ลบ
คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ:
ใช่ไหม