activity, n. hoạt động, art, n. nghệ thuật, boarding school, trường nội trú, calculator, n. máy tính, classmate, n. bạn cùng lớp, compass, n. com-pa, favourite, a. được yêu thích, help, n. sự giúp đỡ, giúp đỡ, international, a. quốc tế, interview, n. cuộc phỏng vấn, phỏng vấn, knock at, v. gõ (cửa), remember, v. nhớ, ghi nhớ, share, v. chia sẻ, smart, a. bảnh bao, gọn gàng, swimming pool, bể bơi, cooking, đang nấu ăn, writing, đang viết, standing, đang đứng, talking, đang nói chuyện, playing the piano, đang chơi đàn piano, studying lessons, đang học bài, having breakfast, đang ăn sáng, doing homework, đang làm bài tập về nhà, physical exercise, bài tập thể dục thể chất, computer studies, môn tin học, physics experiment, thí nghiệm vật lý, English practice, luyện tập tiếng Anh, dinner time, giờ ăn tối, school day, ngày đi học, playing field, sân chơi
0%
Unit 1.1
แชร์
แชร์
แชร์
โดย
Vuongthihoan
แก้ไขเนื้อหา
สั่งพิมพ์
ฝัง
เพิ่มเติม
กำหนด
ลีดเดอร์บอร์ด
แสดงเพิ่มขึ้น
แสดงน้อยลง
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ตอนนี้เป็นส่วนตัว คลิก
แชร์
เพื่อทำให้เป็นสาธารณะ
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานโดยเจ้าของทรัพยากร
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานเนื่องจากตัวเลือกของคุณแตกต่างสำหรับเจ้าของทรัพยากร
แปลงกลับตัวเลือก
พิมพ์คําตอบ
เป็นแม่แบบแบบเปิดที่ไม่ได้สร้างคะแนนสำหรับลีดเดอร์บอร์ด
ต้องลงชื่อเข้าใช้
สไตล์ภาพ
แบบ อักษร
ต้องสมัครสมาชิก
ตัวเลือก
สลับแม่แบบ
แสดงทั้งหมด
รูปแบบเพิ่มเติมจะปรากฏเมื่อคุณเล่นกิจกรรม
เปิดผลลัพธ์
คัดลอกลิงค์
คิวอาร์โค้ด
ลบ
คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ:
ใช่ไหม