Garbage collector, người thu gom rác, Delivery person, người giao hàng, Investigate, điều tra, Crime, tội phạm, Prevent, ngăn chặn, Prevention, sự ngăn chặn, Install, lắp đặt, Repair, sửa chữa, Equipment, thiết bị, Electrical, thuộc về điện, Serve, phục vụ, Waste, rác thải, Manage, quản lý, Society, xã hội, Village, ngôi làng, Market, chợ, Handmade product, sản phẩm thủ công, Attraction, điểm thu hút khách du lịch, Speciality food, món ăn đặc sản, Neighborhood, khu vực sống, Preserve, bảo tồn, Run out of, hết, Go out, ra ngoài, Come back, trở về, Cut down on, cắt giảm, Look around, ngắm nghía xung quanh, Take care of, chăm sóc, Get on with, có quan hệ tốt với, Pass down, truyền lại (kỹ năng, kinh nghiệm), Hand down, truyền lại (đồ vật)
0%
Unit 1.1
แชร์
แชร์
โดย
Teamxomla4
แก้ไขเนื้อหา
สั่งพิมพ์
ฝัง
เพิ่มเติม
กำหนด
ลีดเดอร์บอร์ด
แสดงเพิ่มขึ้น
แสดงน้อยลง
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ตอนนี้เป็นส่วนตัว คลิก
แชร์
เพื่อทำให้เป็นสาธารณะ
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานโดยเจ้าของทรัพยากร
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานเนื่องจากตัวเลือกของคุณแตกต่างสำหรับเจ้าของทรัพยากร
แปลงกลับตัวเลือก
จับคู่
เป็นแม่แบบแบบเปิดที่ไม่ได้สร้างคะแนนสำหรับลีดเดอร์บอร์ด
ต้องลงชื่อเข้าใช้
สไตล์ภาพ
แบบ อักษร
ต้องสมัครสมาชิก
ตัวเลือก
สลับแม่แบบ
แสดงทั้งหมด
เปิดผลลัพธ์
คัดลอกลิงค์
คิวอาร์โค้ด
ลบ
คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ:
ใช่ไหม