ứng biến; làm ngẫu hứng, improvise (v), kiến thức/sự hiểu biết sâu sắc, tường tận về điều gì, intimate knowledge (adj), mái hiên; mái che (thường ở cửa sổ hoặc cửa ra vào)mái hiên; mái che, awning (n), hội chứng, syndrome (n), trì trệ; không phát triển, stagnant (adj), động vật ăn thịt, carnivore (n), khét tiếng, notorious (adj), xuất hiện bất ngờ, pop up (phrasal verb), nhân bản, cloning (adj), phôi, embryo (n), có tính lây nhiễm, contagious (adj), sự quấy nhiễu; sự xáo trộn, disturbance (n), sinh vật lai; giống lai, hybrid (n), làm giảm; giảm nhẹ, mitigate (v), tiên tiến; hiện đại nhất, cutting-edge (adj), rủi ro về mặt đạo đức, moral hazard (n.p), xóa bỏ tuyệt chủng, de-extinction (n), hồi sinh, reintroduce (v), giống hệt; y hệt, identical (adj), sự chèn vào; sự đưa vào, insertion (n), có tính cách nhiệt, insulating (adj), không lường trước; bất ngờ, unforeseen (adj), kích thích; thúc đẩy, stimulate (v), thiếu, không đủ, insufficient (adj), sự sửa đổi; sự điều chỉnh, modification (n), tuyệt chủng; biến mất dần hoàn toàn, die out (p.v)
0%
EXTINCTION
แชร์
แชร์
โดย
Kimhung1221999
แก้ไขเนื้อหา
บันทึก
ถูกใจ
สั่งพิมพ์
ฝัง
เพิ่มเติม
กำหนด
ลีดเดอร์บอร์ด
แสดงเพิ่มขึ้น
แสดงน้อยลง
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ตอนนี้เป็นส่วนตัว คลิก
แชร์
เพื่อทำให้เป็นสาธารณะ
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานโดยเจ้าของทรัพยากร
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานเนื่องจากตัวเลือกของคุณแตกต่างสำหรับเจ้าของทรัพยากร
แปลงกลับตัวเลือก
จับคู่
เป็นแม่แบบแบบเปิดที่ไม่ได้สร้างคะแนนสำหรับลีดเดอร์บอร์ด
ต้องลงชื่อเข้าใช้
สไตล์ภาพ
แบบ อักษร
ต้องสมัครสมาชิก
ตัวเลือก
แบบนี้อีก
EX-out of or formerly
โดย
Cmj14er
ไพ่แบบสุ่ม
3
extinção
โดย
Nathaliaerika11
ค้นหาคำ
3
ung ưng | Tiếng Việt 1
โดย
Uyentn1
หาคู่
5
ung ưng | Tiếng Việt 1
โดย
Uyentn1
หาคู่
11
Vần ưa
โดย
Pthy1606
หาคู่
3
Q8-B1- TỪ VỰNG -P3-4【006】
โดย
Ourgame808
แบบทดสอบ
7
Sắp xếp lại từ
โดย
Hoanghuyenqv2
คำสลับอักษร
3
Hsk1 bài 1-4 TỪ VỰNG (NGHĨA)
โดย
Thanhnganulis
จับคู่
3
สลับแม่แบบ
แสดงทั้งหมด
เปิดผลลัพธ์
คัดลอกลิงค์
คิวอาร์โค้ด
ลบ
คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ:
ใช่ไหม