Món ăn yêu thích của bạn là gì?, Món ăn yêu thích của tôi là pizza., Bạn thường ăn gì vào bữa sáng?, Tôi thường ăn bánh mì và uống sữa., Bạn thích loại trái cây nào?, Tôi thích táo và chuối., Bạn uống gì mỗi ngày?, Tôi uống nước và nước ép trái cây., Trái cây rất ngon và tốt cho bạn., Tôi không thích hành tây., Tôi thích ăn trái cây vì chúng tốt cho sức khỏe., Gia đình tôi thường ăn cá vào cuối tuần., Tôi không thích nấm nhưng tôi thích cà rốt., Bạn thích pizza hay hamburger hơn?, Chúng ta nên uống nhiều nước mỗi ngày., Mẹ tôi nấu rất nhiều món ngon., Em gái tôi thích dâu tây vì chúng ngọt., Bố tôi uống cà phê mỗi sáng., Tôi muốn thử món pasta., Ăn rau và trái cây giúp chúng ta khỏe mạnh.
0%
Speaking 5:
แชร์
แชร์
โดย
Yenlinh200203
แก้ไขเนื้อหา
สั่งพิมพ์
ฝัง
เพิ่มเติม
กำหนด
ลีดเดอร์บอร์ด
แสดงเพิ่มขึ้น
แสดงน้อยลง
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ตอนนี้เป็นส่วนตัว คลิก
แชร์
เพื่อทำให้เป็นสาธารณะ
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานโดยเจ้าของทรัพยากร
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานเนื่องจากตัวเลือกของคุณแตกต่างสำหรับเจ้าของทรัพยากร
แปลงกลับตัวเลือก
ไพ่แบบสุ่ม
เป็นแม่แบบแบบเปิดที่ไม่ได้สร้างคะแนนสำหรับลีดเดอร์บอร์ด
ต้องลงชื่อเข้าใช้
สไตล์ภาพ
แบบ อักษร
ต้องสมัครสมาชิก
ตัวเลือก
AI Enhanced: กิจกรรมนี้มีเนื้อหาที่สร้างโดย AI
ศึกษาเพิ่มเติม
สลับแม่แบบ
แสดงทั้งหมด
เปิดผลลัพธ์
คัดลอกลิงค์
คิวอาร์โค้ด
ลบ
คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ:
ใช่ไหม