account, tài khoản, browse, đọc lướt, tìm (trên mạng), bully, bắt nạt, bullying, sự bắt nạt, concentrate, tập trung (vào), connect, kết nối, craft, (nghề, đồ, kĩ nghệ) thủ công, enjoyable, thú vị, gây hứng thú, expectation, sự mong chờ, kì vọng, focused, chuyên tâm, tập trung, forum, diễn đàn, mature, chín chắn, trưởng thành, media, (phương tiện) truyền thông, midterm, giữa kì, notification, sự thông báo, peer, người ngang hàng, bạn đồng lứa, pressure, áp lực, schoolwork, bài làm trên lớp, session, tiết học, stress, căng thẳng, stressful, căng thẳng, tạo áp lực, upload, tải lên, eco-friendly, thân thiện với môi trường, website, trang mạng
0%
Unit 3
แชร์
แชร์
โดย
Nguyenhanghpu2
แก้ไขเนื้อหา
สั่งพิมพ์
ฝัง
เพิ่มเติม
กำหนด
ลีดเดอร์บอร์ด
แสดงเพิ่มขึ้น
แสดงน้อยลง
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ตอนนี้เป็นส่วนตัว คลิก
แชร์
เพื่อทำให้เป็นสาธารณะ
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานโดยเจ้าของทรัพยากร
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานเนื่องจากตัวเลือกของคุณแตกต่างสำหรับเจ้าของทรัพยากร
แปลงกลับตัวเลือก
แฟลชการ์ด
เป็นแม่แบบแบบเปิดที่ไม่ได้สร้างคะแนนสำหรับลีดเดอร์บอร์ด
ต้องลงชื่อเข้าใช้
สไตล์ภาพ
แบบ อักษร
ต้องสมัครสมาชิก
ตัวเลือก
สลับแม่แบบ
แสดงทั้งหมด
เปิดผลลัพธ์
คัดลอกลิงค์
คิวอาร์โค้ด
ลบ
คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ:
ใช่ไหม