bag (n): cái túi, baseball cap (n): mũ lưỡi trai, boots (n): đôi bốt/giày ống, clothes (n): quần áo, dress (n): váy liền, glasses (n): kính mắt, handbag (n): túi xách tay, hat (n): cái mũ/nón, jacket (n): áo khoác, jeans (n): quần bò/quần jean, shirt (n): áo sơ mi, shoes (n): đôi giày, shorts (n): quần soóc, skirt (n): váy rời, sock (n): tất/vớ, trousers (n): quần dài, T-shirt (n): áo phông, wear (v): mặc/đeo/đi, coat (n): áo khoác, helmet (n): mũ bảo hiểm, scarf (n): khăn quàng, sweater (n): áo len, swimsuit (n): đồ bơi, áo tắm

(MOVERS) Topic 3 : CLOTHES

โดย

ลีดเดอร์บอร์ด

สไตล์ภาพ

ตัวเลือก

สลับแม่แบบ

คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ: ใช่ไหม