peaceful, bình yên, coastal city, thành phố ven biển, chairman, chủ tịch, chủ tọa, come down with, chịu đựng, hang out with, đi chơi, sore throat, đau họng, air pollution, ô nhiễm không khí, noise pollution, ô nhiễm tiếng ồn, immigrant, người nhập cư, bus line, làn đường dành cho xe bus, means of transport, phương tiện giao thông, (get) stuck, bị kẹt, arrival, điểm đến, food waste, lãng phí thức ăn, learning space, không gian học, leftover, thức ăn thừa, cafeteria, quán ăn tự phục vụ, turn something into something, biến/ chuyển hoá cái gì thành cái gì, unsafe, không an toàn, city authority, chính quyền thành phố, drop-off and pick-up time, thời gian đưa đón, pavement, vỉa hè, green space, không gian xanh, Cụm động từ, Nghĩa, Wake up, Thức dậy, Turn on, Bật (thiết bị), Turn off, Tắt (thiết bị), Look for, Tìm kiếm, Give up, Từ bỏ, Take off, Cởi (quần áo), cất cánh (máy bay)
0%
TA
แชร์
แชร์
โดย
Huonglyxinhgai1
L9
แก้ไขเนื้อหา
บันทึก
ถูกใจ
สั่งพิมพ์
ฝัง
เพิ่มเติม
กำหนด
ลีดเดอร์บอร์ด
แสดงเพิ่มขึ้น
แสดงน้อยลง
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ตอนนี้เป็นส่วนตัว คลิก
แชร์
เพื่อทำให้เป็นสาธารณะ
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานโดยเจ้าของทรัพยากร
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานเนื่องจากตัวเลือกของคุณแตกต่างสำหรับเจ้าของทรัพยากร
แปลงกลับตัวเลือก
จับคู่
เป็นแม่แบบแบบเปิดที่ไม่ได้สร้างคะแนนสำหรับลีดเดอร์บอร์ด
ต้องลงชื่อเข้าใช้
สไตล์ภาพ
แบบ อักษร
ต้องสมัครสมาชิก
ตัวเลือก
แบบนี้อีก
Take phrasal verb
โดย
Nightiflower
แบบทดสอบ
3
travel. phrasal verbs.
โดย
Englishsunshine2020
จับคู่
37
Vui chơi ngày TẾT
โดย
Khanhe15260632
ค้นหาคำ
7
TURN Phrasal Verb
โดย
Pevtsova09
เกมตอบคำถาม
3
Phrasal verb TAKE
โดย
Leadupwordwall
จับคู่
3
Hoạt động trong ngày (Activities in a day)
โดย
Linhtruong142
จับคู่
5
Phrasal verbs Hang
โดย
Renatamuldagazi
จับคู่
3
Động từ bất quy tắc
โดย
Lavie22
ผลไม้บิน
4
สลับแม่แบบ
แสดงทั้งหมด
เปิดผลลัพธ์
คัดลอกลิงค์
คิวอาร์โค้ด
ลบ
คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ:
ใช่ไหม