therefore, do đó, vì vậy, however, tuy nhiên, because, bởi vì, although, mặc dù, forum, diễn đàn, market, chợ, club, câu lạc bộ, office, văn phòng, freedom, tự do, limits, giới hạn, so, vì vậy, do đó, but, nhưng, account, tài khoản, logs on, đăng nhập, connects, kết nối, uploads, tải lên, checks, kiểm tra, concentrate, tập trung, prepare, chuẩn bị, turned off, tắt, buy, mua, if, nếu, tired, mệt mỏi, stayed up late, thức khuya, concert, buổi hòa nhạc, tickets, vé, expensive, đắt, better, tốt hơn, late, muộn, trễ, easily, dễ dàng, early, sớm, busily, bận rộn, quickly, nhanh chóng, passed, vượt qua, đỗ, got, có, nhận được, failed, trượt, thất bại, took part in, tham gia, looked after, chăm sóc, continue, tiếp tục, stop, dừng lại, leave, rời đi, as, như, khi, vì, since, bởi vì, kể từ khi, wait, chờ, đợi, go on, tiếp tục, interested in, thích thú, quan tâm đến, keen on, say mê, yêu thích, surprised at, ngạc nhiên về, hated, ghét, looked forward, mong chờ, angry, tức giận, naughty, nghịch ngợm, hư, strangely, một cách kỳ lạ, dishonesty, sự không trung thực, explain, giải thích, problem, vấn đề, defend, bảo vệ, phòng ngự, nervous, lo lắng, hồi hộp, who, ai, what, cái gì, when, khi nào
0%
test 1
แชร์
แชร์
โดย
Hong2024
แก้ไขเนื้อหา
บันทึก
ถูกใจ
สั่งพิมพ์
ฝัง
เพิ่มเติม
กำหนด
ลีดเดอร์บอร์ด
แสดงเพิ่มขึ้น
แสดงน้อยลง
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ตอนนี้เป็นส่วนตัว คลิก
แชร์
เพื่อทำให้เป็นสาธารณะ
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานโดยเจ้าของทรัพยากร
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานเนื่องจากตัวเลือกของคุณแตกต่างสำหรับเจ้าของทรัพยากร
แปลงกลับตัวเลือก
ทำลูกโป่งให้แตก
เป็นแม่แบบแบบเปิดที่ไม่ได้สร้างคะแนนสำหรับลีดเดอร์บอร์ด
ต้องลงชื่อเข้าใช้
สไตล์ภาพ
แบบ อักษร
ต้องสมัครสมาชิก
ตัวเลือก
สลับแม่แบบ
แสดงทั้งหมด
เปิดผลลัพธ์
คัดลอกลิงค์
คิวอาร์โค้ด
ลบ
คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ:
ใช่ไหม