fin, vây cá, scale, vảy cá, cái cân, tỉ lệ, dorsal, thuộc về lưng, fatal, gây chết người (lethal), lethal weapon, vũ khí chết người, mistimed, sai thời điểm, stripe, vằn, sọc, straw, cọng rơm, ống hút, burden, gánh nặng, collapse, sụp đổ, collaborate, kết hợp, companion, người đồng hành, company, cty, ở bên cạnh ai, I enjoy your company, em thích bên cạnh anh, confuse, gây bối rối, fur, lông thú, lông mao, strip, eo biển, patrol, tuần tra, indeed, thực sự, a friend in need is a friend indeed, Bạn bè thực sự sẽ ở bên nhau lúc khó khăn, metabolism, sự trao đổi chất, antibiotic, kháng sinh, turn-of-speed, khả năng tăng tốc đột ngột, thrive, sinh sôi, phát triển tốt, thịnh vượng, adequate, đủ (a), sufficient, enough, ferocious, hung bạo, ác
0%
59
แชร์
แชร์
โดย
Tranght2
แก้ไขเนื้อหา
สั่งพิมพ์
ฝัง
เพิ่มเติม
กำหนด
ลีดเดอร์บอร์ด
แสดงเพิ่มขึ้น
แสดงน้อยลง
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ตอนนี้เป็นส่วนตัว คลิก
แชร์
เพื่อทำให้เป็นสาธารณะ
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานโดยเจ้าของทรัพยากร
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานเนื่องจากตัวเลือกของคุณแตกต่างสำหรับเจ้าของทรัพยากร
แปลงกลับตัวเลือก
คำสลับอักษร
เป็นแม่แบบแบบเปิดที่ไม่ได้สร้างคะแนนสำหรับลีดเดอร์บอร์ด
ต้องลงชื่อเข้าใช้
สไตล์ภาพ
แบบ อักษร
ต้องสมัครสมาชิก
ตัวเลือก
สลับแม่แบบ
แสดงทั้งหมด
เปิดผลลัพธ์
คัดลอกลิงค์
คิวอาร์โค้ด
ลบ
คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ:
ใช่ไหม